Trang chủAERI3 • BVMF
add
Aeris ndstr Cmrc d qpmnts pr Grc d nrg
Giá đóng cửa hôm trước
2,79 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,77 R$ - 2,81 R$
Phạm vi một năm
2,77 R$ - 5,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
173,73 Tr BRL
Số lượng trung bình
5,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,01 Tr | -51,28% |
Chi phí hoạt động | 85,63 Tr | 161,73% |
Thu nhập ròng | -144,36 Tr | -154,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -80,64 | -422,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,93 Tr | -283,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,39 Tr | -96,67% |
Tổng tài sản | 1,95 T | -45,41% |
Tổng nợ | 2,16 T | -14,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -208,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,36 Tr | -154,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,11 Tr | 64,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,84 Tr | 80,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,29 Tr | -43,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,18 Tr | 60,27% |
Dòng tiền tự do | -107,40 Tr | -393,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2.567