Trang chủAERO • CVE
add
Aero Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
79,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,99 Tr | 810,44% |
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | -444,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,09 Tr | -379,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,27 N | -82,17% |
Tổng tài sản | 6,90 Tr | -51,92% |
Tổng nợ | 348,47 N | -5,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -113,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -117,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | -444,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -262,02 N | -242,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,23 N | 101,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -249,79 N | 63,54% |
Dòng tiền tự do | 1,12 Tr | 428,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web