Trang chủAET • LON
add
Afentra PLC
Giá đóng cửa hôm trước
46,50 GBX
Phạm vi một năm
33,07 GBX - 56,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
104,69 Tr GBP
Số lượng trung bình
619,77 N
Tỷ số P/E
4,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,01 Tr | -31,24% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | -9,50% |
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | -74,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,91 | -62,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,45 Tr | -32,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,07 Tr | 1,84% |
Tổng tài sản | 225,89 Tr | -34,55% |
Tổng nợ | 121,12 Tr | -55,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | -74,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,69 Tr | -127,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,84 Tr | 41,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,87 Tr | -132,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,40 Tr | -3.501,32% |
Dòng tiền tự do | 2,31 Tr | -74,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
18