Trang chủAEVAW • NASDAQ
add
Aeva Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0053 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0021 $ - 0,0053 $
Phạm vi một năm
0,0021 $ - 1,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
851,33 Tr USD
Số lượng trung bình
58,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,62 Tr | 108,49% |
Chi phí hoạt động | 30,42 Tr | -8,96% |
Thu nhập ròng | -25,31 Tr | 29,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -450,35 | 66,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | 18,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,77 Tr | 15,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,90 Tr | 8,83% |
Tổng tài sản | 179,70 Tr | 21,84% |
Tổng nợ | 166,49 Tr | 245,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -93,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,31 Tr | 29,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,15 Tr | -5,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,78 Tr | -343,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,53 Tr | 31.238,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,60 Tr | 1.764,77% |
Dòng tiền tự do | -11,53 Tr | -20,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
276