Trang chủAFA • ASX
add
ASF Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,063 $
Mức chênh lệch một ngày
0,064 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
13,51 N
Tỷ số P/E
1,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 792,71 N | 1.077,40% |
Chi phí hoạt động | 536,07 N | -34,76% |
Thu nhập ròng | 269,85 N | 116,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,04 | 101,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 258,87 N | 132,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 Tr | 14,56% |
Tổng tài sản | 2,90 Tr | -64,39% |
Tổng nợ | 730,01 N | -98,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 792,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 269,85 N | 116,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -375,08 N | 49,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 768,28 N | 2.643,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,26 N | -107,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 324,03 N | 90,37% |
Dòng tiền tự do | 203,13 N | 122,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
3