Trang chủAFN • TSE
add
Ag Growth International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
32,01 $
Mức chênh lệch một ngày
30,84 $ - 32,00 $
Phạm vi một năm
17,93 $ - 44,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
579,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
166,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 389,43 Tr | 9,03% |
Chi phí hoạt động | 63,07 Tr | -10,48% |
Thu nhập ròng | 15,60 Tr | -13,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,01 | -20,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,31 | 3,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,91 Tr | 6,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,21 Tr | -26,12% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 6,41% |
Tổng nợ | 1,43 T | 7,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 322,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,60 Tr | -13,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | -102,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,68 Tr | 44,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,61 Tr | 177,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,68 Tr | 178,95% |
Dòng tiền tự do | 20,53 Tr | -68,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.139