Trang chủAFPR • TLV
add
Afi Properties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23.500,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
23.040,00 ILA - 23.960,00 ILA
Phạm vi một năm
16.000,00 ILA - 27.240,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
9,69 T ILS
Số lượng trung bình
19,95 N
Tỷ số P/E
9,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 427,65 Tr | 10,99% |
Chi phí hoạt động | 42,71 Tr | 8,58% |
Thu nhập ròng | 322,62 Tr | 74,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,44 | 56,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,94 Tr | -5,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | 32,56% |
Tổng tài sản | 23,60 T | 10,07% |
Tổng nợ | 15,31 T | 5,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 322,62 Tr | 74,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 212,82 Tr | 3,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,78 Tr | 84,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 480,60 Tr | -20,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 627,89 Tr | 22,54% |
Dòng tiền tự do | 118,44 Tr | 238,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
410