Trang chủAFRI • NASDAQ
add
Forafric Global PLC
10,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,02 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:15:24 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 $
Mức chênh lệch một ngày
9,90 $ - 10,88 $
Phạm vi một năm
7,47 $ - 11,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
269,55 Tr USD
Số lượng trung bình
22,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,68 Tr | -45,29% |
Chi phí hoạt động | 5,77 Tr | -45,21% |
Thu nhập ròng | -5,44 Tr | 14,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,46 | -55,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -349,00 N | 61,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,48 Tr | -42,08% |
Tổng tài sản | 266,14 Tr | -7,31% |
Tổng nợ | 255,96 Tr | -5,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -59,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,44 Tr | 14,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,72 Tr | -185,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 448,50 N | 235,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,27 Tr | 142,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 Tr | 64,05% |
Dòng tiền tự do | -1,74 Tr | 16,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
600