Trang chủAFYA • NASDAQ
add
Afya Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,30 $
Mức chênh lệch một ngày
14,24 $ - 14,65 $
Phạm vi một năm
13,00 $ - 19,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T USD
Số lượng trung bình
103,74 N
Tỷ số P/E
9,14
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 912,99 Tr | 7,54% |
Chi phí hoạt động | 286,44 Tr | 0,66% |
Thu nhập ròng | 172,96 Tr | 15,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,94 | 7,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,25 | 7,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 491,27 Tr | 60,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | 23,53% |
Tổng tài sản | 9,36 T | 5,98% |
Tổng nợ | 4,47 T | -1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,96 Tr | 15,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 253,82 Tr | -10,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,03 Tr | 59,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,85 Tr | -3,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,56 Tr | 73,40% |
Dòng tiền tự do | -191,15 Tr | -239,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
9.717