Trang chủAG1 • FRA
add
AUTO1 GROUP SE
Giá đóng cửa hôm trước
29,44 €
Mức chênh lệch một ngày
29,60 € - 30,54 €
Phạm vi một năm
14,30 € - 31,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,59 T EUR
Số lượng trung bình
1,00 N
Tỷ số P/E
81,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | 32,85% |
Chi phí hoạt động | 226,23 Tr | 31,27% |
Thu nhập ròng | 19,22 Tr | 151,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | 87,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,68 Tr | 73,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 628,25 Tr | 9,79% |
Tổng tài sản | 2,65 T | 30,89% |
Tổng nợ | 1,96 T | 37,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 688,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,22 Tr | 151,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -71,34 Tr | 16,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,22 Tr | -10,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,26 Tr | -26,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,70 Tr | -61,15% |
Dòng tiền tự do | -4,25 Tr | 91,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
6.502