Trang chủAGAG • CVE
add
Argenta Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,80 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 1,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
226,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,95 Tr | 4.335,96% |
Thu nhập ròng | -3,57 Tr | -4.004,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,91 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,03 Tr | 74,00% |
Tổng tài sản | 41,47 Tr | 159,11% |
Tổng nợ | 10,44 Tr | 1.072,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,57 Tr | -4.004,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,55 Tr | -1.596,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,56 N | 95,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,71 Tr | 17,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,99 Tr | 4,47% |
Dòng tiền tự do | -2,37 Tr | -53,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web