Trang chủAGAR • IDX
add
Asia Sejahtera Mina Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
202,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
202,00 Rp - 206,00 Rp
Phạm vi một năm
194,00 Rp - 420,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
204,00 T IDR
Số lượng trung bình
247,67 N
Tỷ số P/E
94,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,55 T | 24,57% |
Chi phí hoạt động | -434,63 Tr | -120,49% |
Thu nhập ròng | 5,48 T | 43,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,89 | 15,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,15 T | 63,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,34 T | -53,98% |
Tổng tài sản | 217,29 T | 7,89% |
Tổng nợ | 105,65 T | 15,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 T | 43,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 T | -70,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,87 Tr | 99,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 T | 112,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,53 T | 176,55% |
Dòng tiền tự do | 893,05 Tr | -76,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
17