Trang chủAGARWALEYE • NSE
add
Dr. Agarwal's Health Care Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
450,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
442,95 ₹ - 451,80 ₹
Phạm vi một năm
327,00 ₹ - 568,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
141,30 T INR
Số lượng trung bình
152,67 N
Tỷ số P/E
112,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,30 T | 23,02% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | 15,75% |
Thu nhập ròng | 337,40 Tr | 51,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,37 | 22,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 36,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,97 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 315,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 337,40 Tr | 51,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3.371