Trang chủAGBK • NYSE
add
Agi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 $
Mức chênh lệch một ngày
10,45 $ - 11,17 $
Phạm vi một năm
10,21 $ - 12,21 $
Số lượng trung bình
540,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,15%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 927,59 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 304,20 Tr | — |
Thu nhập ròng | 195,21 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 21,04 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | — |
Tổng tài sản | 29,51 T | — |
Tổng nợ | 27,04 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 789,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 195,21 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,93 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,17 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 782,59 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
5.062