Trang chủAGCC • NASDAQ
add
Agencia Comercial Spirits Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,64 $
Mức chênh lệch một ngày
9,05 $ - 10,69 $
Phạm vi một năm
3,72 $ - 14,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
198,76 Tr USD
Số lượng trung bình
169,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 941,77 N | 36,26% |
Chi phí hoạt động | 174,40 N | 229,75% |
Thu nhập ròng | 215,04 N | -7,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,83 | -32,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,12 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 825,34 N | — |
Tổng tài sản | 6,59 Tr | — |
Tổng nợ | 3,24 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 96,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 215,04 N | -7,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,44 N | 146,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 265,41 N | 31,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 385,30 N | 910,31% |
Dòng tiền tự do | 166,86 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web