Trang chủAGD • ASX
add
Austral Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
113,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
725,01 N
Tỷ số P/E
5,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,30 Tr | 84,03% |
Chi phí hoạt động | 2,87 Tr | -34,65% |
Thu nhập ròng | 8,01 Tr | 276,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,13 | 195,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,72 Tr | 335,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,96 Tr | 200,65% |
Tổng tài sản | 96,87 Tr | 32,53% |
Tổng nợ | 67,17 Tr | 14,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 621,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,01 Tr | 276,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,96 Tr | 390,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 N | -100,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,00 N | -105,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,84 Tr | 349,88% |
Dòng tiền tự do | -399,50 N | 34,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web