Trang chủAGET • CVE
add
AGEDB Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
180,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 147,83 N | -75,59% |
Thu nhập ròng | -155,16 N | 66,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -144,11 N | 67,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,16 N | 67,15% |
Tổng tài sản | 239,81 N | -96,30% |
Tổng nợ | 169,79 N | -93,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,02 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -114,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -207,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,16 N | 66,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,02 N | 27,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 N | 91,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -171,78 N | 29,66% |
Dòng tiền tự do | -108,43 N | 97,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web