Trang chủAGH • NASDAQ
add
Aureus Greenway Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,22 $
Mức chênh lệch một ngày
4,08 $ - 4,60 $
Phạm vi một năm
0,52 $ - 8,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,19 Tr USD
Số lượng trung bình
44,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,88 N | -22,89% |
Chi phí hoạt động | 703,77 N | 230,83% |
Thu nhập ròng | -2,53 Tr | -1.128,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -749,65 | -1.492,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,87 Tr | -1.152,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,41 Tr | 5.756,35% |
Tổng tài sản | 35,19 Tr | 556,28% |
Tổng nợ | 1,39 Tr | -65,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,53 Tr | -1.128,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 Tr | -366,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -391,53 N | -2.064,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,34 Tr | 78.090,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,78 Tr | 7.436,36% |
Dòng tiền tự do | -776,55 N | -323,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47