Trang chủAGHOL • IST
add
AG Anadolu Grubu Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
32,58 ₺
Mức chênh lệch một ngày
32,60 ₺ - 33,78 ₺
Phạm vi một năm
23,88 ₺ - 34,45 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
81,93 T TRY
Số lượng trung bình
5,67 Tr
Tỷ số P/E
35,95
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,76 T | -1,83% |
Chi phí hoạt động | 39,30 T | -3,45% |
Thu nhập ròng | 3,44 T | -12,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | -11,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,53 T | -1,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,50 T | -4,99% |
Tổng tài sản | 655,96 T | 24,57% |
Tổng nợ | 348,37 T | 23,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,44 T | -12,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,17 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,80 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,62 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,29 T | — |
Dòng tiền tự do | 12,57 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
72.492