Trang chủAGI • TSE
add
Alamos Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
71,43 $
Mức chênh lệch một ngày
70,11 $ - 73,17 $
Phạm vi một năm
32,90 $ - 75,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,66 T CAD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
24,62
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 575,30 Tr | 53,09% |
Chi phí hoạt động | -92,50 Tr | -295,97% |
Thu nhập ròng | 434,90 Tr | 396,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,60 | 224,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | 116,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 543,00 Tr | 122,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 682,00 Tr | 94,19% |
Tổng tài sản | 6,38 T | 19,65% |
Tổng nợ | 1,94 T | 10,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 434,90 Tr | 396,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,90 Tr | 30,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 900,00 N | 100,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,20 Tr | -786,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,00 Tr | 349,44% |
Dòng tiền tự do | 253,79 Tr | 203,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 2, 2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.400