Trang chủAGMH • NASDAQ
add
AGM Group Holdings Inc
3,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+0,0100
3,07 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,87 $
Mức chênh lệch một ngày
2,89 $ - 3,62 $
Phạm vi một năm
1,09 $ - 93,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,03 Tr USD
Số lượng trung bình
43,43 N
Tỷ số P/E
0,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,15 Tr | 430,70% |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | -82,87% |
Thu nhập ròng | -1,40 Tr | 81,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,77 | 96,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -161,72 N | 97,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.010,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,49 Tr | 176,53% |
Tổng tài sản | 64,41 Tr | -8,93% |
Tổng nợ | 28,66 Tr | -56,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,40 Tr | 81,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,79 Tr | -844,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,38 Tr | 876,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -323,06 N | -75,71% |
Dòng tiền tự do | -97,94 N | 97,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
10