Trang chủAGNC • NASDAQ
add
Tập đoàn Đầu tư AGNC
11,35 $
Trước giờ mở cửa:(0,62%)-0,070
11,28 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 05:05:08 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,29 $
Mức chênh lệch một ngày
11,25 $ - 11,40 $
Phạm vi một năm
7,85 $ - 12,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,58 T USD
Số lượng trung bình
22,29 Tr
Tỷ số P/E
7,70
Tỷ lệ cổ tức
12,69%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 995,00 Tr | 546,10% |
Chi phí hoạt động | 41,00 Tr | 28,12% |
Thu nhập ròng | 954,00 Tr | 681,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 95,88 | 21,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | -5,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,23 T | -3,43% |
Tổng tài sản | 115,08 T | 30,75% |
Tổng nợ | 102,68 T | 31,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 954,00 Tr | 681,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 128,00 Tr | 62,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,36 T | -330,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,06 T | 320,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -169,00 Tr | -1.026,67% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
54