Trang chủAGNCZ • NASDAQ
add
Tập đoàn Đầu tư AGNC
Giá đóng cửa hôm trước
25,89 $
Mức chênh lệch một ngày
25,87 $ - 25,94 $
Phạm vi một năm
25,16 $ - 25,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,26 T USD
Số lượng trung bình
87,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 995,00 Tr | 546,10% |
Chi phí hoạt động | 41,00 Tr | 28,12% |
Thu nhập ròng | 954,00 Tr | 681,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 95,88 | 21,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | -5,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,23 T | -3,43% |
Tổng tài sản | 115,08 T | 30,75% |
Tổng nợ | 102,68 T | 31,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 954,00 Tr | 681,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
53