Trang chủAGNMF • OTCMKTS
add
Agronomics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,19 Tr GBP
Số lượng trung bình
41,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -9,69 Tr | -116,45% |
Chi phí hoạt động | 343,51 N | -18,90% |
Thu nhập ròng | -13,10 Tr | -148,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 135,20 | 14,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,62 Tr | -20,82% |
Tổng tài sản | 124,67 Tr | -20,81% |
Tổng nợ | 147,60 N | -11,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,10 Tr | -148,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,16 Tr | 31,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,54 Tr | 15,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -129,36 N | 47,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | 231,03% |
Dòng tiền tự do | -6,27 Tr | -104,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web