Trang chủAGO • NYSE
add
Assured Guaranty Ltd.
88,74 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
88,74 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 16:03:00 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
89,87 $
Mức chênh lệch một ngày
88,48 $ - 89,70 $
Phạm vi một năm
74,09 $ - 96,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T USD
Số lượng trung bình
337,36 N
Tỷ số P/E
10,94
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,00 Tr | 10,36% |
Chi phí hoạt động | 94,00 Tr | 3,30% |
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | -38,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,30 | -44,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,57 | 6,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | -9,57% |
Tổng tài sản | 12,10 T | -1,55% |
Tổng nợ | 6,36 T | -2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | -38,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,00 Tr | 223,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,00 Tr | -135,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,00 Tr | 11,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,00 Tr | -347,69% |
Dòng tiền tự do | -359,38 Tr | -310,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
361