Trang chủAGRD • TLV
add
Autonomous Guard Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.270,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.269,00 ILA - 1.274,00 ILA
Phạm vi một năm
1.120,00 ILA - 2.397,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
94,91 Tr ILS
Số lượng trung bình
16,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 Tr | -5,67% |
Chi phí hoạt động | 2,09 Tr | 34,85% |
Thu nhập ròng | -3,87 Tr | -118,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -85,03 | -119,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 196,00 N | -82,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,55 Tr | 153,75% |
Tổng tài sản | 20,45 Tr | 276,47% |
Tổng nợ | 25,09 Tr | 6.909,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -19,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,87 Tr | -118,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 184,50 N | -98,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | 49,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | 76,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,99 Tr | -237,90% |
Dòng tiền tự do | 86,94 N | 121,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Nhân viên
54