Trang chủAGRICOR • KLSE
add
Agricore CS Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 RM
Phạm vi một năm
0,34 RM - 0,52 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
79,10 Tr MYR
Số lượng trung bình
34,45 N
Tỷ số P/E
22,19
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,54 Tr | -9,65% |
Chi phí hoạt động | 3,58 Tr | -46,14% |
Thu nhập ròng | 983,00 N | 1.351,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,93 | 1.527,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,83 Tr | 166,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,90 Tr | -26,13% |
Tổng tài sản | 87,77 Tr | 1,69% |
Tổng nợ | 31,24 Tr | -1,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 983,00 N | 1.351,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,57 Tr | -1.039,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,78 Tr | -193,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -450,00 N | 62,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,80 Tr | -173,92% |
Dòng tiền tự do | -5,74 Tr | -60,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
110