Trang chủAGRO • BCBA
add
Agrometal SAI
Giá đóng cửa hôm trước
46,40 $
Mức chênh lệch một ngày
46,00 $ - 47,80 $
Phạm vi một năm
26,00 $ - 71,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,40 T ARS
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
25,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,24 T | -5,02% |
Chi phí hoạt động | 5,44 T | 5,74% |
Thu nhập ròng | -3,47 T | -102,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,36 | -113,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | -11,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,17 T | 0,37% |
Tổng tài sản | 77,18 T | 7,76% |
Tổng nợ | 33,16 T | 13,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,47 T | -102,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,72 T | -42,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -305,04 Tr | 52,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,25 T | 141,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 223,32 Tr | 108,39% |
Dòng tiền tự do | -7,04 T | 15,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
393