Trang chủAGRZ • NASDAQ
add
Agroz Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 7,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,14 Tr USD
Số lượng trung bình
297,75 N
Tỷ số P/E
2,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,32 Tr | 320,23% |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | -21,20% |
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | 187,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,84 | 120,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,26 Tr | 420,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,63 Tr | 446,31% |
Tổng tài sản | 53,76 Tr | 102,84% |
Tổng nợ | 37,45 Tr | 59,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | 187,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,70 N | -98,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,30 N | 98,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,73 Tr | 50,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,62 Tr | 483,43% |
Dòng tiền tự do | 1,39 Tr | 141,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web