Trang chủAGTEF • OTCMKTS
add
AGTech Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,012 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,0056 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 T HKD
Số lượng trung bình
840,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,71 Tr | 36,12% |
Chi phí hoạt động | 160,24 Tr | 26,94% |
Thu nhập ròng | -7,09 Tr | -818,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,84 | -626,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,85 Tr | 2.823,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,56 T | 147,39% |
Tổng tài sản | 9,34 T | 78,87% |
Tổng nợ | 6,59 T | 175,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,09 Tr | -818,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,45 T | 1.458,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -940,03 Tr | -2.038,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,28 Tr | -40,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 508,13 Tr | 962,88% |
Dòng tiền tự do | 5,96 Tr | 74,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
390