Trang chủAGTX • OTCMKTS
add
Agentix Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,100 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 Tr USD
Số lượng trung bình
4,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,46 N | -30,32% |
Thu nhập ròng | -78,60 N | 45,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,40 N | -22,69% |
Tổng tài sản | 6,40 N | -95,85% |
Tổng nợ | 3,50 Tr | 14,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.811,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,60 N | 45,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,94 N | 90,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,10 N | -59,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 795,00 | -58,77% |
Dòng tiền tự do | 19,86 N | 286,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web