Trang chủAGX • FRA
add
Silver X Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 €
Mức chênh lệch một ngày
0,66 € - 0,74 €
Phạm vi một năm
0,079 € - 0,74 €
Giá trị vốn hóa thị trường
17,33 Tr EUR
Số lượng trung bình
28,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,96 Tr | -0,65% |
Chi phí hoạt động | 854,58 N | -60,80% |
Thu nhập ròng | -330,31 N | 84,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,67 | 84,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,39 N | 136,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,97 Tr | 7.234,63% |
Tổng tài sản | 72,91 Tr | 35,10% |
Tổng nợ | 37,63 Tr | 8,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -330,31 N | 84,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,62 N | -94,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 Tr | 36,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,02 Tr | 3.490,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,76 Tr | 1.627,65% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -189,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web