Trang chủAGX • KLSE
add
AGX Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,46 RM - 0,48 RM
Phạm vi một năm
0,41 RM - 0,63 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
203,45 Tr MYR
Số lượng trung bình
140,83 N
Tỷ số P/E
13,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,14 Tr | 29,04% |
Chi phí hoạt động | 12,29 Tr | -22,52% |
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | -74,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,13 | -80,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,20 Tr | 1.353,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,42 Tr | -32,25% |
Tổng tài sản | 176,30 Tr | 16,14% |
Tổng nợ | 74,67 Tr | 20,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 432,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | -74,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,96 Tr | 36,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,76 Tr | 5,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 939,00 N | 115,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,62 Tr | -11,40% |
Dòng tiền tự do | -2,90 Tr | -260,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
420