Trang chủAGX • NYSE
add
Argan Inc
466,38 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)-2,88
463,50 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 19:57:19 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
414,20 $
Mức chênh lệch một ngày
411,96 $ - 467,47 $
Phạm vi một năm
101,02 $ - 469,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,47 T USD
Số lượng trung bình
400,09 N
Tỷ số P/E
54,97
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 251,15 Tr | -2,28% |
Chi phí hoạt động | 14,32 Tr | 2,29% |
Thu nhập ròng | 30,74 Tr | 9,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,24 | 12,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,17 | 8,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,24 Tr | 7,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 726,82 Tr | 43,56% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 36,68% |
Tổng nợ | 631,16 Tr | 43,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 419,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,74 Tr | 9,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,49 Tr | 442,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,14 Tr | 54,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,52 Tr | -8,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,44 Tr | 324,02% |
Dòng tiền tự do | 141,70 Tr | 677,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.595