Trang chủAGYO • IST
add
Atakule Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,08 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,06 ₺ - 7,14 ₺
Phạm vi một năm
5,55 ₺ - 8,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T TRY
Số lượng trung bình
335,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,03 Tr | 3,59% |
Chi phí hoạt động | 28,97 Tr | 3,27% |
Thu nhập ròng | -62,17 Tr | -1.055,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,99 | -1.022,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,94 Tr | -1,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 294,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,53 Tr | 130,61% |
Tổng tài sản | 6,31 T | 27,24% |
Tổng nợ | 766,50 Tr | 1.284,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,17 Tr | -1.055,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,36 Tr | 6,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,73 Tr | 1,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,56 Tr | 145,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,40 Tr | 17,82% |
Dòng tiền tự do | 23,65 Tr | -10,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
45