Trang chủAHCL • NSE
add
Anlon Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
128,43 ₹
Mức chênh lệch một ngày
122,50 ₹ - 129,98 ₹
Phạm vi một năm
90,78 ₹ - 172,75 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,56 T INR
Số lượng trung bình
132,82 N
Tỷ số P/E
21,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 522,01 Tr | 116,01% |
Chi phí hoạt động | 59,57 Tr | 68,76% |
Thu nhập ròng | 93,17 Tr | 259,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,85 | 66,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,25 Tr | 82,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,82 Tr | 1.402,36% |
Tổng tài sản | 3,09 T | — |
Tổng nợ | 951,62 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,17 Tr | 259,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
101