Trang chủAHE • ASX
add
Adheris Health Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
275,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,67 Tr | -48,96% |
Chi phí hoạt động | 3,47 Tr | 3,31% |
Thu nhập ròng | 3,67 Tr | 423,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,48 | 925,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,38 Tr | -230,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,09 Tr | -34,79% |
Tổng tài sản | 27,82 Tr | -72,24% |
Tổng nợ | 18,88 Tr | -56,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 636,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -94,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,67 Tr | 423,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,13 Tr | -2,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,65 Tr | 312,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 163,10 N | -92,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 Tr | 30,24% |
Dòng tiền tự do | -3,53 Tr | -404,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Nhân viên
100