Trang chủAHEB5 • BVMF
add
Sao Paulo Turismo Class Pref Shs Class A
Giá đóng cửa hôm trước
58,00 R$
Phạm vi một năm
50,00 R$ - 58,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
214,92 Tr BRL
Tỷ số P/E
6,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,59 Tr | -45,73% |
Chi phí hoạt động | -220,00 N | -107,10% |
Thu nhập ròng | 27,61 Tr | -61,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,52 | -28,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,72 Tr | -59,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,63 Tr | -23,56% |
Tổng tài sản | 574,85 Tr | 3,31% |
Tổng nợ | 290,83 Tr | -6,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,61 Tr | -61,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,27 Tr | -131,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,32 Tr | -502,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -382,00 N | -46,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,97 Tr | -156,70% |
Dòng tiền tự do | 5,07 Tr | 157,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
150