Trang chủAHR • NYSE
add
American Healthcare REIT Inc
51,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
51,51 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:24:39 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
52,12 $
Mức chênh lệch một ngày
51,23 $ - 52,09 $
Phạm vi một năm
26,48 $ - 54,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,69 T USD
Số lượng trung bình
3,44 Tr
Tỷ số P/E
123,12
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 604,74 Tr | 11,94% |
Chi phí hoạt động | 71,85 Tr | 21,83% |
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | 133,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,78 | 130,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | 11,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,55 Tr | 11,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -28,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,84 Tr | 47,77% |
Tổng tài sản | 5,43 T | 20,90% |
Tổng nợ | 2,07 T | -5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | 133,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,16 Tr | -7,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -709,97 Tr | -914,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 622,20 Tr | 544,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,61 Tr | -591,93% |
Dòng tiền tự do | 148,03 Tr | 26,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
121