Trang chủAHRO • OTCMKTS
add
Authentic Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00060 $ - 0,00070 $
Phạm vi một năm
0,00040 $ - 0,0029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 Tr USD
Số lượng trung bình
5,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,45 N | 1,39% |
Chi phí hoạt động | 173,95 N | -21,77% |
Thu nhập ròng | -57,62 N | 84,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,53 | 84,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -104,71 N | -149,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 | -94,40% |
Tổng tài sản | 10,93 Tr | 116,34% |
Tổng nợ | 6,41 Tr | 18,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,62 N | 84,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,50 N | 23,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,78 N | -38,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,72 N | -2.275,20% |
Dòng tiền tự do | -131,15 N | -217,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3