Trang chủAHSGY • IST
add
Ahes Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
20,44 ₺
Mức chênh lệch một ngày
19,65 ₺ - 20,48 ₺
Phạm vi một năm
4,86 ₺ - 26,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
14,29 T TRY
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
4,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,07 Tr | 59,42% |
Chi phí hoạt động | -2,68 T | -37.920,01% |
Thu nhập ròng | 1,98 T | 735,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,00 N | 498,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,76 T | 6.600,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 30,57% |
Tổng tài sản | 11,74 T | 117,08% |
Tổng nợ | 2,55 T | 228,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 68,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 85,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,98 T | 735,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,24 Tr | 130,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,20 Tr | -319.878,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,89 Tr | -42,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,58 Tr | 140,47% |
Dòng tiền tự do | 1,54 T | 5.989,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
8