Trang chủAIBGY • OTCMKTS
add
AIB Group ADR
Giá đóng cửa hôm trước
21,24 $
Mức chênh lệch một ngày
20,74 $ - 21,18 $
Phạm vi một năm
11,11 $ - 23,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,16 T USD
Số lượng trung bình
95,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | -11,08% |
Chi phí hoạt động | 455,00 Tr | -0,87% |
Thu nhập ròng | 606,50 Tr | -2,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,34 | 9,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,02 T | 7,07% |
Tổng tài sản | 148,15 T | 4,87% |
Tổng nợ | 133,46 T | 6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 606,50 Tr | -2,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -81,50 Tr | 63,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -341,00 Tr | -255,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,72 T | 85,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 T | 88,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1825
Trang web
Nhân viên
10.207