Trang chủAIEV • OTCMKTS
add
Thunder Power Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,83 Tr USD
Số lượng trung bình
7,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 428,05 N | -53,08% |
Thu nhập ròng | -428,14 N | 53,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -427,56 N | 53,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,43 N | -48,17% |
Tổng tài sản | 13,51 Tr | 0,08% |
Tổng nợ | 8,26 Tr | 18,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -428,14 N | 53,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -362,61 N | 0,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 281,60 N | 153,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -81,01 N | 90,87% |
Dòng tiền tự do | -671,59 N | 23,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2