Trang chủAIH • ASX
add
Advanced Innergy Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,98 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 0,99 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 1,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
401,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
148,80 N
Tỷ số P/E
19,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,11 Tr | -0,32% |
Chi phí hoạt động | 9,30 Tr | 26,17% |
Thu nhập ròng | 2,89 Tr | 189,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,00 | 189,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,85 Tr | 48,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,75 Tr | 53,27% |
Tổng tài sản | 192,13 Tr | 20,99% |
Tổng nợ | 122,99 Tr | 24,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,89 Tr | 189,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,41 Tr | 180,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,99 Tr | -248,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,93 Tr | -14,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,23 Tr | -9,85% |
Dòng tiền tự do | 2,44 Tr | 207,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
800