Trang chủAIMIRT • BKK
add
AIM Industrial Grwth Frhld nd Lshld Rl
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
10,90 ฿ - 10,90 ฿
Phạm vi một năm
9,20 ฿ - 11,40 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
8,63 T THB
Số lượng trung bình
656,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 276,50 Tr | -0,26% |
Chi phí hoạt động | 8,95 Tr | 23,39% |
Thu nhập ròng | 195,93 Tr | -42,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,86 | -42,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 665,96 Tr | 11,25% |
Tổng tài sản | 15,42 T | 9,69% |
Tổng nợ | 5,63 T | 31,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 791,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 195,93 Tr | -42,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -711,09 Tr | -1.081,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 845,30 Tr | 12.005,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,21 Tr | 68,90% |
Dòng tiền tự do | 177,89 Tr | 554,06% |