Trang chủAIMLF • OTCMKTS
add
AI/ML Innovations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,088 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,61 Tr CAD
Số lượng trung bình
116,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,68 N | 1,66% |
Chi phí hoạt động | 1,43 Tr | 36,16% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -44,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,39 N | -42,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,37 Tr | -37,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 Tr | -1,99% |
Tổng tài sản | 2,54 Tr | 46,19% |
Tổng nợ | 952,26 N | -46,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -142,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -227,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -44,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,05 Tr | -148,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,10 Tr | 59,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,37 N | -89,64% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -713,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web