Trang chủAIMTF • OTCMKTS
add
Aimfinity Investment I Subunit
Giá đóng cửa hôm trước
11,11 $
Phạm vi một năm
7,07 $ - 20,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 103,32 N | -76,51% |
Thu nhập ròng | 42,25 N | 70,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,52 N | -28,15% |
Tổng tài sản | 14,30 Tr | -60,67% |
Tổng nợ | 19,90 Tr | -52,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,25 N | 70,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -147,24 N | -62,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -167,47 N | 6,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 313,34 N | 15,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 N | — |
Dòng tiền tự do | -108,50 N | -246,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021