Trang chủAINO • STO
add
Aino Health AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,17 kr - 0,18 kr
Phạm vi một năm
0,031 kr - 0,35 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
34,36 Tr SEK
Số lượng trung bình
43,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,84 Tr | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | -12,70% |
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 14,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,13 | 15,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -298,00 N | 49,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 790,00 N | -48,09% |
Tổng tài sản | 6,77 Tr | -31,03% |
Tổng nợ | 9,57 Tr | 40,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -17,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 192,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 14,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,00 N | 98,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,00 N | -103,34% |
Dòng tiền tự do | 416,50 N | -81,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
19