Trang chủAIR • EPA
add
Airbus
Giá đóng cửa hôm trước
175,50 €
Mức chênh lệch một ngày
166,60 € - 176,10 €
Phạm vi một năm
126,40 € - 221,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
137,12 T EUR
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
26,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,98 T | 5,13% |
Chi phí hoạt động | 1,73 T | 10,17% |
Thu nhập ròng | 2,58 T | 6,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,93 | 1,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,92 | 24,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,85 T | 7,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,96 T | -4,13% |
Tổng tài sản | 134,94 T | 4,43% |
Tổng nợ | 108,76 T | -0,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 787,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,58 T | 6,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,20 T | 8,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 T | -2,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,00 Tr | -71,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,79 T | -0,60% |
Dòng tiền tự do | 4,95 T | -12,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 12, 1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
165.294