Trang chủAIRE • LON
add
Alternative Income REIT PLC
Giá đóng cửa hôm trước
72,20 GBX
Mức chênh lệch một ngày
71,00 GBX - 74,00 GBX
Phạm vi một năm
62,20 GBX - 81,60 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
57,16 Tr GBP
Số lượng trung bình
145,92 N
Tỷ số P/E
8,27
Tỷ lệ cổ tức
8,31%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 Tr | 7,27% |
Chi phí hoạt động | 273,00 N | 6,64% |
Thu nhập ròng | 1,53 Tr | -10,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,60 | -16,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 Tr | -19,26% |
Tổng tài sản | 106,72 Tr | -2,76% |
Tổng nợ | 38,72 Tr | -11,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 Tr | -10,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,73 Tr | -37,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,23 Tr | 263,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,36 Tr | -171,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -398,00 N | -110,03% |
Dòng tiền tự do | 853,19 N | 0,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web